trắng xoá

Học thuật
Thân thiện
trắng xoá

Tuyết rơi phủ trắng xoá cả ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu trắng thuần khiết, trải rộng trên một diện tích lớn, tạo cảm giác lóa mắt hoặc rất đậm đặc: Màu trắng phủ kín một không gian rộng, thường gây ấn tượng mạnh về sự thuần khiết, lạnh lẽo hoặc dày đặc của màu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cánh đồng sau trận mưa tuyết trắng xoá. (Màu trắng của tuyết phủ kín cả cánh đồng.)
    • Mái tóc bạc của ông cụ trắng xoá. (Mái tóc bạc trắng hoàn toàn của ông cụ.)
    • Những đám mây trên bầu trời mùa đông trắng xoá. (Những đám mây dày đặc màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ trắng tuyệt đối quy mô không gian: Thường miêu tả hiện tượng thiên nhiên (tuyết, bọt sóng, mây) hoặc những thứ màu trắng phủ đầy, bao phủ.
    • Sóng vỗ bờ trắng xoá. (Bọt sóng trắng xóa dạt vào bờ.)
  • Mang sắc thái biểu cảm, gợi sự lạnh lẽo, trống trải hoặc tinh khôi: Tuỳ ngữ cảnh, "trắng xoá" có thể gợi cảm giác se lạnh, thanh sạch hoặc đơn điệu.
    • Căn phòng để trống, tường quét vôi trắng xoá. (Căn phòng trống trải với bức tường trắng toát.)
Biến thể từ gần giống
  • Trắng tinh: Trắng sạch sẽ, tinh khiết (thường dùng cho vật thể nhỏ, cụ thể hơn).
  • Trắng toát: Rất trắng, trắng bệch (thường dùng cho da mặt hoặc vật thể, có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Trắng bong: Trắng một cách hoàn hảo, sáng bóng (thường dùng cho đồ vật được đánh bóng, quét vôi).
Từ đồng nghĩa
  • Trắng muốt: Trắng đẹp, mịn màng (thường dùng cho làn da, hàm răng).
  • Trắng phau: Trắng sáng, rất trắng (thường dùng cho vật liệu như vải, giấy, tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho tính từ "trắng xoá")

Thành ngữ liên quan
  • Trắng như tuyết: Rất trắng, von với màu trắng của tuyết.
  • Trắng bong, trắng bốp: Nhấn mạnh độ trắng sáng sạch sẽ một cách tuyệt đối (thường nói về vật được quét vôi, lau chùi).
trắng xoá

Tuyết rơi phủ trắng xoá cả ngọn đồi.

  1. Trắng trên một diện tích rộng, làm lóa mắt: Tường quét vôi trắng xóa.